TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40331. aerodyne máy bay nặng hơn không khí

Thêm vào từ điển của tôi
40332. burro (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40333. iron age thời kỳ đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
40334. leptodactyl có ngón dài (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
40335. ruche nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten...

Thêm vào từ điển của tôi
40336. supernal (thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...

Thêm vào từ điển của tôi
40337. cense xông trầm

Thêm vào từ điển của tôi
40338. conveyer người đem, người mang (thư, gói...

Thêm vào từ điển của tôi
40339. exorbitancy mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
40340. wildfowl chim săn bắn

Thêm vào từ điển của tôi