TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40321. monographic (thuộc) chuyên khảo; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40322. propeller turbin máy bay tuabin có cánh quạt

Thêm vào từ điển của tôi
40323. self-praise sự tự khen

Thêm vào từ điển của tôi
40324. septicemia sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...

Thêm vào từ điển của tôi
40325. aristocratical (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...

Thêm vào từ điển của tôi
40326. unsnare tháo bẫy

Thêm vào từ điển của tôi
40327. cock-crow lúc gà gáy, lúc tảng sáng

Thêm vào từ điển của tôi
40328. musk-ox (động vật học) bò xạ

Thêm vào từ điển của tôi
40329. oncer (thông tục) người chỉ đi lễ ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
40330. oracular (thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bó...

Thêm vào từ điển của tôi