40321.
monographic
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
40324.
septicemia
sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
40325.
aristocratical
(thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
40326.
unsnare
tháo bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
40327.
cock-crow
lúc gà gáy, lúc tảng sáng
Thêm vào từ điển của tôi
40328.
musk-ox
(động vật học) bò xạ
Thêm vào từ điển của tôi
40329.
oncer
(thông tục) người chỉ đi lễ ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
40330.
oracular
(thuộc) lời sấm, (thuộc) thẻ bó...
Thêm vào từ điển của tôi