40521.
sagittated
(sinh vật học) hình tên
Thêm vào từ điển của tôi
40523.
fuze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
40524.
imprecation
sự chửi rủa, sự nguyền rủa
Thêm vào từ điển của tôi
40525.
socker
(thông tục) (như) soccer
Thêm vào từ điển của tôi
40526.
unrectified
chưa được sửa; chưa được sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
40527.
vacoulated
(sinh vật học) có không bào
Thêm vào từ điển của tôi
40528.
beer-garden
quán bia giữa trời
Thêm vào từ điển của tôi
40529.
gesticulate
khoa tay múa chân (khi nói)
Thêm vào từ điển của tôi
40530.
longish
hơi dài
Thêm vào từ điển của tôi