38951.
batsman
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
38952.
mercuric
(hoá học) (thuộc) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
38954.
entrain
cho (quân đội...) lên xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
38955.
fictitious
hư cấu, tưởng tượng, không có t...
Thêm vào từ điển của tôi
38957.
inexcusable
không thể thứ được, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
38958.
salon music
nhạc phòng khách (nhạc nhẹ chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
38959.
flare-path
(hàng không) đường băng có đèn ...
Thêm vào từ điển của tôi
38960.
inseverable
không cắt đứt được, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi