TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38921. unbigoted không tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
38922. unction sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
38923. backlog dự trữ

Thêm vào từ điển của tôi
38924. indicatory chỉ, để chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
38925. artificialize làm mất tự nhiên, làm thành giả...

Thêm vào từ điển của tôi
38926. fire-ship (sử học) tàu hoả công (mang chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
38927. fullness sự đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
38928. knife-rest giá để dao (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
38929. laird (Ê-cốt) địa ch

Thêm vào từ điển của tôi
38930. side-show cuộc biểu diễn phụ

Thêm vào từ điển của tôi