TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38891. impugnability tính có thể công kích, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
38892. rettery chỗ giầm đay gai

Thêm vào từ điển của tôi
38893. scoutcraft hoạt động của hướng đạo sinh

Thêm vào từ điển của tôi
38894. destructor lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
38895. dump-car xe lật (đổ rác...)

Thêm vào từ điển của tôi
38896. equitableness tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
38897. fire sale sự bán rẻ những đồ đạc bị cháy ...

Thêm vào từ điển của tôi
38898. valour (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) s...

Thêm vào từ điển của tôi
38899. belabour đánh nhừ tử, nện một trận nên t...

Thêm vào từ điển của tôi
38900. unwrinkle làm cho hết nhàu, làm cho hết n...

Thêm vào từ điển của tôi