TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38901. boat-house nhà thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
38902. entomology (động vật học) khoa sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
38903. raspy (như) rasping

Thêm vào từ điển của tôi
38904. venturesome mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...

Thêm vào từ điển của tôi
38905. chrislike như Chúa Giê-su

Thêm vào từ điển của tôi
38906. paganish có tính chất tà giáo, có tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
38907. amortise truyền lại, để lại (tài sản)

Thêm vào từ điển của tôi
38908. decimetre đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
38909. equivalency tính tương đương; sự tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
38910. lime-tree (thực vật học) cây đoan

Thêm vào từ điển của tôi