38901.
drift-ice
tảng băng trôi
Thêm vào từ điển của tôi
38902.
in-and-in
(sinh vật học) người giao phối ...
Thêm vào từ điển của tôi
38903.
poky
nhỏ hẹp, tồi tàn, chật chội (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38904.
unplaned
không bào cho phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
38905.
chenille
dây viền (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
38907.
dependant
người phụ thuộc, người tuỳ thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
38908.
miscellaneity
tính chất pha tạp, tính chất hỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
38909.
phoenician
(thuộc) xứ Phê-ni-xi
Thêm vào từ điển của tôi
38910.
vanadate
(hoá học) vanađat
Thêm vào từ điển của tôi