TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38911. sea-legs khả năng đi lại trên boong tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
38912. histology (sinh vật học) mô học, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
38913. unconvicted không bị kết án

Thêm vào từ điển của tôi
38914. alluvion sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...

Thêm vào từ điển của tôi
38915. certitude sự tin chắc, sự chắc chắn; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
38916. congruous phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
38917. copperskin người da đỏ (Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
38918. cotillion điệu nhảy côticông

Thêm vào từ điển của tôi
38919. doctoress nữ tiến sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
38920. jointress người thừa hưởng của chồng (đàn...

Thêm vào từ điển của tôi