TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38911. may day ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
38912. pantomimic (thuộc) kịch câm; có tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
38913. ammonal thuốc nổ amonan (làm bằng amoni...

Thêm vào từ điển của tôi
38914. hour-hand kim chỉ giờ

Thêm vào từ điển của tôi
38915. inscrutableness tính khó nhìn thấu được

Thêm vào từ điển của tôi
38916. pay load trọng tải (máy bay, tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
38917. ammonia (hoá học) Amoniac

Thêm vào từ điển của tôi
38918. cosmonautic (thuộc) khoa du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
38919. unstinted không thiếu, không hạn chế; nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
38920. fanfaronade sự khoe khoang khoác lác; lời k...

Thêm vào từ điển của tôi