TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38911. prize-fight trận đấu quyền anh lấy giải bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
38912. sponson cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên...

Thêm vào từ điển của tôi
38913. cahoot (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
38914. indo-european (ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...

Thêm vào từ điển của tôi
38915. lavishness tính hay xài phí, tính hoang to...

Thêm vào từ điển của tôi
38916. seventieth thứ bảy mươi

Thêm vào từ điển của tôi
38917. stertorous (y học) rống (tiếng thở)

Thêm vào từ điển của tôi
38918. vastness tính chất rộng lớn, tính chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
38919. aviette (hàng không) máy bay nhỏ, máy b...

Thêm vào từ điển của tôi
38920. dainty ngon, chọn lọc (món ăn)

Thêm vào từ điển của tôi