38941.
catchup
(như) ketchup
Thêm vào từ điển của tôi
38942.
kef
trạng thái mơ màng (nửa thức, n...
Thêm vào từ điển của tôi
38943.
shard
(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38944.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38945.
catchword
khẩu lệnh, khẩu hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
38946.
mystique
không khí thần bí
Thêm vào từ điển của tôi
38947.
vamper
người vá víu chắp vá
Thêm vào từ điển của tôi
38948.
chemotherapy
(y học) phép chữa hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
38949.
reveller
người ăn chơi miệt mài
Thêm vào từ điển của tôi
38950.
single entry
(thương nghiệp) kế toán đơn
Thêm vào từ điển của tôi