38941.
lenitive
làm đỡ đau, làm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
38943.
rakehell
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời ph...
Thêm vào từ điển của tôi
38944.
sciatic
(giải phẫu) (thuộc) hông
Thêm vào từ điển của tôi
38945.
planisphere
bình đồ địa cầu
Thêm vào từ điển của tôi
38946.
chare
việc lặt vặt trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
38947.
nascency
trạng thái mới sinh, trạng thái...
Thêm vào từ điển của tôi
38948.
asphyxy
(y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38949.
hardy
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38950.
hepatitis
(y học) bệnh viêm gan
Thêm vào từ điển của tôi