38941.
suability
(pháp lý) sự có thể truy tố đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
38942.
flattish
hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt
Thêm vào từ điển của tôi
38943.
handiness
sự thuận tiện, sự tiện tay
Thêm vào từ điển của tôi
38944.
standee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38945.
admittance
sự cho vào, sự để cho vào; sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
38946.
fascicled
(thực vật học) tụ lại thành bó,...
Thêm vào từ điển của tôi
38947.
unleavened
không có men
Thêm vào từ điển của tôi
38948.
commendatory
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
38950.
hobble
dáng đi tập tễnh, dáng đi khập ...
Thêm vào từ điển của tôi