TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38961. crustily càu nhàu, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
38962. excogitative nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), ...

Thêm vào từ điển của tôi
38963. anthropoid dạng người

Thêm vào từ điển của tôi
38964. laic không theo đạo thế tục, phi giá...

Thêm vào từ điển của tôi
38965. numismatic (thuộc) tiền, (thuộc) việc nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
38966. gallup poll sự thăm dò dư luận quần chúng c...

Thêm vào từ điển của tôi
38967. tankage sự cất vào thùng, sự chứa trong...

Thêm vào từ điển của tôi
38968. undisposed chưa sử dụng đến, chưa dùng đến

Thêm vào từ điển của tôi
38969. excommunicative (tôn giáo) để rút phép thông cô...

Thêm vào từ điển của tôi
38970. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi