TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38931. pantomimic (thuộc) kịch câm; có tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
38932. ammonal thuốc nổ amonan (làm bằng amoni...

Thêm vào từ điển của tôi
38933. hour-hand kim chỉ giờ

Thêm vào từ điển của tôi
38934. inscrutableness tính khó nhìn thấu được

Thêm vào từ điển của tôi
38935. pay load trọng tải (máy bay, tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
38936. ammonia (hoá học) Amoniac

Thêm vào từ điển của tôi
38937. cosmonautic (thuộc) khoa du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
38938. unstinted không thiếu, không hạn chế; nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
38939. fanfaronade sự khoe khoang khoác lác; lời k...

Thêm vào từ điển của tôi
38940. rummage sự lục lọi, sự lục soát (nhà cử...

Thêm vào từ điển của tôi