38981.
ill-boding
báo điềm gỡ, mang điềm xấu
Thêm vào từ điển của tôi
38982.
parhelia
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi
38983.
scirroco
gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-h...
Thêm vào từ điển của tôi
38984.
storm-bird
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38985.
strong-room
phòng bọc sắt (để tiền, bạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
38986.
elizabethan
(thuộc) triều nữ hoàng Ê-li-gia...
Thêm vào từ điển của tôi
38987.
dramatist
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
38988.
extradite
trao trả (người phạm tội cho mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
38989.
lability
tính dễ rụng, tính dễ biến, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
38990.
propagator
người truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi