38971.
dominoed
mặc áo đôminô (trong những hội ...
Thêm vào từ điển của tôi
38972.
landscapist
hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
38973.
overhoused
ở nhà quá rộng
Thêm vào từ điển của tôi
38974.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
38975.
forged
được rèn luyện được, được tôi l...
Thêm vào từ điển của tôi
38976.
inductivity
tính cảm ứng ((cũng) inductiven...
Thêm vào từ điển của tôi
38977.
insular
(thuộc) hòn đảo; có tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
38978.
phylum
(sinh vật học) ngành (đơn vị ph...
Thêm vào từ điển của tôi
38979.
curability
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
38980.
metrical
có vận luật ((thơ ca))
Thêm vào từ điển của tôi