38991.
autohypnotism
sự tự thôi miên, thuật tự thôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
38992.
delimitate
giới hạn, định ranh giới, quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38993.
emendator
người sửa lỗi (trong nội dung m...
Thêm vào từ điển của tôi
38994.
irresponsive
không đáp lại, không phản ứng
Thêm vào từ điển của tôi
38995.
acerous
(thực vật học) hình kim (lá thô...
Thêm vào từ điển của tôi
38996.
anglomaniac
người quá sùng Anh, người hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
38997.
pleomorphism
(hoá học) tính nhiều hình (tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
38998.
chestiness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
38999.
inverted sugar
(hoá học) đường nghịch chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
39000.
automat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...
Thêm vào từ điển của tôi