TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38991. resistive chống lại, cưỡng lại

Thêm vào từ điển của tôi
38992. commentation sự bình luận

Thêm vào từ điển của tôi
38993. electro-acoustics điện âm học

Thêm vào từ điển của tôi
38994. old gold màu vàng úa

Thêm vào từ điển của tôi
38995. orinasal (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng â...

Thêm vào từ điển của tôi
38996. ripple-cloth vải kếp len (mặt lăn tăn như só...

Thêm vào từ điển của tôi
38997. barbel (động vật học) cá râu (loài cá ...

Thêm vào từ điển của tôi
38998. field-sports những môn thể thao ngoài trời (...

Thêm vào từ điển của tôi
38999. machine-shop xưởng chế tạo máy, xưởng sửa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
39000. ultramicroscopic siêu hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi