38991.
resistive
chống lại, cưỡng lại
Thêm vào từ điển của tôi
38994.
old gold
màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
38995.
orinasal
(ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng â...
Thêm vào từ điển của tôi
38996.
ripple-cloth
vải kếp len (mặt lăn tăn như só...
Thêm vào từ điển của tôi
38997.
barbel
(động vật học) cá râu (loài cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
38998.
field-sports
những môn thể thao ngoài trời (...
Thêm vào từ điển của tôi
38999.
machine-shop
xưởng chế tạo máy, xưởng sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi