39021.
eye-glass
mắt kính
Thêm vào từ điển của tôi
39022.
air-gauge
cái đo khí áp
Thêm vào từ điển của tôi
39023.
marconigram
đánh một bức điện bằng raddiô
Thêm vào từ điển của tôi
39024.
pipette
pipet (dùng trong thí nghiệm ho...
Thêm vào từ điển của tôi
39025.
snakiness
sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ q...
Thêm vào từ điển của tôi
39026.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
39027.
enthral
mê hoặc, làm mê mệt
Thêm vào từ điển của tôi
39028.
floozie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
39029.
giblets
lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng...
Thêm vào từ điển của tôi
39030.
office-bearer
công chức, viên chức
Thêm vào từ điển của tôi