39051.
gastrologer
nhà chuyên khoa nấu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
39052.
postmark
dấu bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
39053.
shadoof
cần kéo nước (ở Ai-cập)
Thêm vào từ điển của tôi
39054.
steam-box
(kỹ thuật) hộp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
39055.
swarf
vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào,...
Thêm vào từ điển của tôi
39056.
affability
sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
39057.
air-bridge
(hàng không) cầu hàng không (đư...
Thêm vào từ điển của tôi
39058.
skim milk
sữa đã lấy hết kem
Thêm vào từ điển của tôi
39059.
kirschwasser
rượu anh đào dại
Thêm vào từ điển của tôi
39060.
call-signal
tín hiệu, điện tín (của một đài...
Thêm vào từ điển của tôi