39071.
sensitize
sự làm cho dễ cảm động; khiến c...
Thêm vào từ điển của tôi
39072.
dogmatize
làm thành giáo lý, biến thành g...
Thêm vào từ điển của tôi
39073.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
39074.
cauterise
(y học) đốt (bằng sắt nung đỏ h...
Thêm vào từ điển của tôi
39075.
decussation
sự xếp chéo chữ thập
Thêm vào từ điển của tôi
39076.
interflow
sự chảy vào nhau, sự hoà lẫn vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
39077.
tarot
lá bài
Thêm vào từ điển của tôi
39078.
leguminous
(thực vật học) (thuộc) loại đậu
Thêm vào từ điển của tôi
39079.
ragwort
(thực vật học) cỏ lưỡi chó
Thêm vào từ điển của tôi
39080.
sensitometry
phép đo độ nhạy
Thêm vào từ điển của tôi