39071.
integrand
(toán học) hàm bị tích
Thêm vào từ điển của tôi
39072.
lettering
sự ghi chữ, sự in chữ, sự viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
39073.
lustrum
khoảng thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
39074.
onion-bed
đất trồng hành
Thêm vào từ điển của tôi
39075.
egregious
quá xá, đại, chí
Thêm vào từ điển của tôi
39076.
enterostomy
(y học) thủ thuật mở thông ruột
Thêm vào từ điển của tôi
39077.
preternatural
siêu nhân, phi phàm
Thêm vào từ điển của tôi
39078.
purist
(ngôn ngữ học) người theo chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
39079.
relativism
(triết học) thuyết tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
39080.
scanning
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi