39101.
cat-like
như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
39102.
stultify
làm mất hiệu lực, làm mất tác d...
Thêm vào từ điển của tôi
39103.
thermotherapy
(y học) phép chữa (bệnh) bằng n...
Thêm vào từ điển của tôi
39104.
tidings
(văn học) tin tức, tin
Thêm vào từ điển của tôi
39105.
marginalia
những lời ghi chú ở lề
Thêm vào từ điển của tôi
39106.
overread
đọc nhiều quá['ouvə'red]
Thêm vào từ điển của tôi
39107.
ventage
lỗ thủng; lỗ thông hơi
Thêm vào từ điển của tôi
39110.
batfowl
bắt chim bằng đèn sáng (làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi