TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39131. desultory rời rạc, không mạch lạc, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
39132. perpend (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy ...

Thêm vào từ điển của tôi
39133. alluvion sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...

Thêm vào từ điển của tôi
39134. certitude sự tin chắc, sự chắc chắn; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
39135. flounce sự đi hối hả

Thêm vào từ điển của tôi
39136. compunctious làm cho hối hận, làm cho ăn năn

Thêm vào từ điển của tôi
39137. double time bước chạy đều

Thêm vào từ điển của tôi
39138. jack-towel khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tr...

Thêm vào từ điển của tôi
39139. rosaceous (thực vật học) (thuộc) họ hoa h...

Thêm vào từ điển của tôi
39140. wedded (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồ...

Thêm vào từ điển của tôi