39121.
extinguishment
sự dập tắt, sự làm tiêu tan, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
39122.
proa
thuyền buồm (Mã lai)
Thêm vào từ điển của tôi
39123.
theistical
(triết học) (thuộc) thuyết cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
39124.
tiresome
mệt nhọc, làm mệt
Thêm vào từ điển của tôi
39125.
cumulation
sự chất chứa, sự dồn lại, sự tí...
Thêm vào từ điển của tôi
39127.
vitamin
vitamin
Thêm vào từ điển của tôi
39128.
furthest
xa hơn hết, xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi
39129.
plumy
giống lông chim; mềm nhẹ như lô...
Thêm vào từ điển của tôi
39130.
self-importance
sự lên mặt ta đây; sự cho ta là...
Thêm vào từ điển của tôi