TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39111. scapulo-humeral (giải phẫu) (thuộc) vai cánh ta...

Thêm vào từ điển của tôi
39112. semantic (thuộc) ngữ nghĩa học

Thêm vào từ điển của tôi
39113. incognizant (+ of) không nhận thức được; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
39114. loquaciousness tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
39115. ordinance datum mực mặt biển (được quy định để ...

Thêm vào từ điển của tôi
39116. simulant (sinh vật học) giống, có dạng n...

Thêm vào từ điển của tôi
39117. tally-ho

Thêm vào từ điển của tôi
39118. amnesty sự ân xá

Thêm vào từ điển của tôi
39119. philistine Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...

Thêm vào từ điển của tôi
39120. abeam (hàng hải), (hàng không) đâm n...

Thêm vào từ điển của tôi