39112.
perfidious
phản bội, bội bạc; xảo trá
Thêm vào từ điển của tôi
39113.
prize-ring
(thể dục,thể thao) vũ đài đấu q...
Thêm vào từ điển của tôi
39114.
pronate
đặt úp sấp (bàn tay...); quay s...
Thêm vào từ điển của tôi
39115.
rowel
bánh đúc (bánh xe con ở đầu đin...
Thêm vào từ điển của tôi
39116.
appellative
(ngôn ngữ học) chung (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
39117.
indoctrination
sự truyền bá, sự truyền thụ, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
39118.
moth-ball
viên băng phiến
Thêm vào từ điển của tôi
39119.
spake
nói
Thêm vào từ điển của tôi
39120.
uncharged
không có gánh nặng, không chở h...
Thêm vào từ điển của tôi