39041.
halieutics
thuật câu cá; thuật đánh cá
Thêm vào từ điển của tôi
39042.
parlour-boarder
học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...
Thêm vào từ điển của tôi
39044.
allegorize
phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
Thêm vào từ điển của tôi
39045.
fraudulence
tội gian lận, tội lừa lọc
Thêm vào từ điển của tôi
39046.
monotheist
người theo thuyết một thần; ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
39047.
scalp
da đầu
Thêm vào từ điển của tôi
39049.
diachylon
(y học) thuốc dán chì oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
39050.
egg-slice
cái xúc trứng tráng
Thêm vào từ điển của tôi