39011.
gesticulate
khoa tay múa chân (khi nói)
Thêm vào từ điển của tôi
39012.
longish
hơi dài
Thêm vào từ điển của tôi
39013.
trifid
(thực vật học) chẻ ba
Thêm vào từ điển của tôi
39014.
incuse
bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
39015.
peripatetic
(triết học) (thuộc) triết lý củ...
Thêm vào từ điển của tôi
39017.
stage directions
(sân khấu) bản hướng dẫn cách d...
Thêm vào từ điển của tôi
39018.
tortile
xe, văn, xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
39019.
casque
(sử học), (thơ ca) mũ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
39020.
take-over
sự tiếp quản (đất đai, chính qu...
Thêm vào từ điển của tôi