TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39011. overwrote làm hỏng một tác phẩm vì viết d...

Thêm vào từ điển của tôi
39012. aciform hình kim

Thêm vào từ điển của tôi
39013. anabolic (sinh vật học) (thuộc) sự đồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
39014. oleic (hoá học) oleic acid axit oleic...

Thêm vào từ điển của tôi
39015. unseam tháo đường may nối

Thêm vào từ điển của tôi
39016. atomaniac kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
39017. cane-brake bãi lau sậy

Thêm vào từ điển của tôi
39018. commodious rộng rãi, thênh thang

Thêm vào từ điển của tôi
39019. judgematic (thông tục) biết suy xét, biết ...

Thêm vào từ điển của tôi
39020. tarantelle điệu nhảy taranten

Thêm vào từ điển của tôi