38861.
funerary
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
38862.
hoggin
cát lẫn sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
38863.
hornblende
(khoáng chất) Hocblen
Thêm vào từ điển của tôi
38864.
injuriousness
tính chất có hại, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
38865.
infeasibility
tính không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
38866.
licentiate
cử nhân
Thêm vào từ điển của tôi
38867.
peso
đồng pơzô (tiền châu Mỹ La-tinh...
Thêm vào từ điển của tôi
38868.
name-part
tên nhân vật chính lấy đặt cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
38869.
umpirage
sự trọng tài
Thêm vào từ điển của tôi
38870.
versifier
người làm thơ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi