38861.
softness
tính mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
38862.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
38863.
straightness
sự thẳng (của một con đường)
Thêm vào từ điển của tôi
38864.
undertow
(hàng hải) sóng dội từ bờ
Thêm vào từ điển của tôi
38865.
acclimatation
sự thích nghi khí hậu, sự làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
38866.
giddiness
sự chóng mặt, sự choáng váng, s...
Thêm vào từ điển của tôi
38868.
podge
(thông tục) người béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
38869.
scot-free
bình an vô sự; không bị trừng p...
Thêm vào từ điển của tôi