TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38831. heckle (như) hackle

Thêm vào từ điển của tôi
38832. psychosomatic (thuộc) tinh thần cơ thể

Thêm vào từ điển của tôi
38833. straggle đi rời rạc, đi lộn xộn

Thêm vào từ điển của tôi
38834. symphysis (y học) sự dính màng

Thêm vào từ điển của tôi
38835. drawing-pen bút vẽ (bút sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
38836. pomp vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô ...

Thêm vào từ điển của tôi
38837. vagrancy sự lang thang; lối sống lang th...

Thêm vào từ điển của tôi
38838. bhang cây gai dầu

Thêm vào từ điển của tôi
38839. mutism tật câm

Thêm vào từ điển của tôi
38840. staid chắc chắn, trầm tĩnh, điềm đạm

Thêm vào từ điển của tôi