38821.
florid
đỏ ửng, hồng hào (da)
Thêm vào từ điển của tôi
38822.
lyddite
chất nổ liddit (dùng làm đạn đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38823.
undescried
không ai nhận thấy
Thêm vào từ điển của tôi
38824.
fibroid
dạng sợi, dạng xơ
Thêm vào từ điển của tôi
38825.
mazarine
màu xanh thẫm
Thêm vào từ điển của tôi
38826.
gyle
thùng ủ bia
Thêm vào từ điển của tôi
38827.
potability
tính uống được
Thêm vào từ điển của tôi
38828.
shylock
kẻ cho vay nặng lãi
Thêm vào từ điển của tôi
38829.
arrestor
người bắt giữ
Thêm vào từ điển của tôi
38830.
offish
(thông tục) khinh khỉnh, cách b...
Thêm vào từ điển của tôi