38821.
wood-borer
mọt bore
Thêm vào từ điển của tôi
38822.
capsize
sự lật úp (thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
38823.
ductless
không ống, không ống dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
38824.
eglantine
(thực vật học) cây tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
38825.
intactness
tình trạng không bị đụng chạm đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38826.
livelong
toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38827.
psychoneurotic
(y học) loạn thần kinh chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
38828.
aetiology
thuyết nguyên nhân
Thêm vào từ điển của tôi
38829.
deflorate
(thực vật học) rụng hết hoa
Thêm vào từ điển của tôi
38830.
earth-flax
(khoáng chất) Amiăng, thạch miê...
Thêm vào từ điển của tôi