TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38791. beetle-browed cau lông mày lại có vẻ đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
38792. guardsman vệ binh

Thêm vào từ điển của tôi
38793. menacme thời kỳ có kinh (trong đời sống...

Thêm vào từ điển của tôi
38794. quadroon người lai một phần tư, người la...

Thêm vào từ điển của tôi
38795. reiteration sự làm lại, sự nói lại, sự lập ...

Thêm vào từ điển của tôi
38796. vocalise phát âm, đọc

Thêm vào từ điển của tôi
38797. purchasable có thể mua được, có thể tậu đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
38798. shieldless không có mộc bảo vệ, không có v...

Thêm vào từ điển của tôi
38799. talapoin sư (Xơ-ri Lan-ca, Thái lan)

Thêm vào từ điển của tôi
38800. armistice sự đình chiến

Thêm vào từ điển của tôi