38761.
blue-pencil
đánh dấu bằng bút chì xanh; chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
38762.
loon
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) thằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38763.
cloggy
kềnh càng, cồng kềnh, chướng
Thêm vào từ điển của tôi
38766.
sorrel
có màu nâu đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38767.
chokra
Anh-An bồi, người ở
Thêm vào từ điển của tôi
38768.
insalubrious
độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...
Thêm vào từ điển của tôi
38769.
navel-cord
dây rốn
Thêm vào từ điển của tôi
38770.
novelette
(thường), vuồm truyện ngắn
Thêm vào từ điển của tôi