38762.
chaffy
nhiều trấu, giống như trấu
Thêm vào từ điển của tôi
38763.
interblend
trộn lẫn
Thêm vào từ điển của tôi
38764.
meritorious
xứng đáng, đáng khen, đáng thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
38765.
airworthy
bay được (máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
38766.
diphthongal
có tính chất nguyên âm đôi
Thêm vào từ điển của tôi
38768.
week-day
ngày thường trong tuần (không p...
Thêm vào từ điển của tôi
38769.
crustily
càu nhàu, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
38770.
vintager
người hái nho
Thêm vào từ điển của tôi