TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38761. interpretableness tính có thể giải thích được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
38762. chaffy nhiều trấu, giống như trấu

Thêm vào từ điển của tôi
38763. interblend trộn lẫn

Thêm vào từ điển của tôi
38764. meritorious xứng đáng, đáng khen, đáng thưở...

Thêm vào từ điển của tôi
38765. airworthy bay được (máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi
38766. diphthongal có tính chất nguyên âm đôi

Thêm vào từ điển của tôi
38767. substitutionary thế, thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
38768. week-day ngày thường trong tuần (không p...

Thêm vào từ điển của tôi
38769. crustily càu nhàu, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
38770. vintager người hái nho

Thêm vào từ điển của tôi