TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38781. impeachable có thể đặt thành vấn đề nghi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38782. rooky (quân sự), (từ lóng) lính mới,...

Thêm vào từ điển của tôi
38783. hipe (thể dục,thể thao) miếng ôm hôn...

Thêm vào từ điển của tôi
38784. ineloquence sự không hùng hồn

Thêm vào từ điển của tôi
38785. rapprochement việc lập lại mối quan hệ hữu ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38786. craftiness sự mánh khoé, sự láu cá, tính x...

Thêm vào từ điển của tôi
38787. jobmaster người cho thuê ngựa; người cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
38788. plausibility sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng

Thêm vào từ điển của tôi
38789. tea-urn thùng hãm trà (ở các quán bán t...

Thêm vào từ điển của tôi
38790. typification sự làm mẫu, sự làm điền hình

Thêm vào từ điển của tôi