TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38781. belligerence tình trạng đang giao tranh; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi
38782. embryoctony (y học) sự giết thai trong dạ c...

Thêm vào từ điển của tôi
38783. hay-box ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)

Thêm vào từ điển của tôi
38784. screechy thất thanh, thét lên, rít lên

Thêm vào từ điển của tôi
38785. substructural (thuộc) nền móng

Thêm vào từ điển của tôi
38786. embryogenesis (động vật học) sự phát sinh phô...

Thêm vào từ điển của tôi
38787. heterotrophic (sinh vật học) dị dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
38788. indicator-diagram biểu đồ chỉ thị

Thêm vào từ điển của tôi
38789. mechanician công nhân cơ khí

Thêm vào từ điển của tôi
38790. clapboard ván che (ván ghép theo kiểu lợp...

Thêm vào từ điển của tôi