TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38751. psychoneurotic (y học) loạn thần kinh chức năn...

Thêm vào từ điển của tôi
38752. quaestorial (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
38753. thermit (kỹ thuật) nhiệt nhôm

Thêm vào từ điển của tôi
38754. amethyst (khoáng chất) Ametit, thạch anh...

Thêm vào từ điển của tôi
38755. infuriation sự làm tức điên lên; sự tức điê...

Thêm vào từ điển của tôi
38756. looking-glass gương soi

Thêm vào từ điển của tôi
38757. pauperize bần cùng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38758. piny (thuộc) cây thông; giống cây th...

Thêm vào từ điển của tôi
38759. quaff sự uống từng hơi dài; sự nốc cạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38760. stagirite người dân Xta-gi-ra

Thêm vào từ điển của tôi