38722.
silver-berry
(thực vật học) cây nhót bạc
Thêm vào từ điển của tôi
38723.
sporulation
(sinh vật học) sự hình thành bà...
Thêm vào từ điển của tôi
38725.
pharmacopoeia
dược thư, dược điển
Thêm vào từ điển của tôi
38726.
procreant
(như) procreative
Thêm vào từ điển của tôi
38727.
unappreciative
không ưa thích, không biết thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
38728.
etching
sự khắc axit; thuật khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
38729.
lurer
người nhử mồi, người quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi