38691.
like-mindedness
sự cùng một khuynh hướng, sự cù...
Thêm vào từ điển của tôi
38692.
marconigram
đánh một bức điện bằng raddiô
Thêm vào từ điển của tôi
38693.
ordainment
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ban hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
38694.
rabies
(y học) bệnh dại
Thêm vào từ điển của tôi
38695.
unrepented
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
38696.
duiker
(động vật học) linh đương Nam p...
Thêm vào từ điển của tôi
38697.
gutta-percha
Gutapeca, nhựa két
Thêm vào từ điển của tôi
38698.
hastiness
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã;...
Thêm vào từ điển của tôi
38699.
purler
(thông tục) cú đánh té nhào, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
38700.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi