38681.
oil-paper
giấy dầu
Thêm vào từ điển của tôi
38682.
par excellence
đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
38684.
arbitrate
phân xử, làm trọng tài phân xử
Thêm vào từ điển của tôi
38685.
cutup
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
38686.
declension
sự đi trệch ra
Thêm vào từ điển của tôi
38687.
excommunicator
(tôn giáo) người rút phép thông...
Thêm vào từ điển của tôi
38688.
inventive
có tài phát minh, có tài sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
38690.
stylographic
(thuộc) bút máy ngòi ống; như b...
Thêm vào từ điển của tôi