38711.
deathlike
như chết
Thêm vào từ điển của tôi
38712.
geopolitics
khoa địa chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
38713.
securable
chắc có thể chiếm được; chắc có...
Thêm vào từ điển của tôi
38714.
vitiligo
(y học) bệnh bạch biến, bệnh la...
Thêm vào từ điển của tôi
38715.
hardy
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
38716.
orthotropism
(thực vật học) tính hướng thắng
Thêm vào từ điển của tôi
38717.
phrenology
khoa tướng số
Thêm vào từ điển của tôi
38718.
stripling
thanh niên mới lớn lên
Thêm vào từ điển của tôi
38719.
luminesce
phát sáng, phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
38720.
monochrome
(như) monochromatic
Thêm vào từ điển của tôi