38711.
nattiness
vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm d...
Thêm vào từ điển của tôi
38712.
rudd
(động vật học) cá chày Âu
Thêm vào từ điển của tôi
38713.
septum
(sinh vật học) vách, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
38714.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
38715.
biting
làm cho đau đớn, làm buốt, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
38716.
ear-splitting
điếc tai, inh tai, chối tai (ti...
Thêm vào từ điển của tôi
38717.
sextuple
gấp sáu lần
Thêm vào từ điển của tôi
38718.
appointee
người được bổ nhiệm; người được...
Thêm vào từ điển của tôi
38719.
bootback
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đánh già...
Thêm vào từ điển của tôi