38701.
astatic
(vật lý) phiếm định
Thêm vào từ điển của tôi
38702.
bacchanalia
thầy tế thần rượu Bắc-cút
Thêm vào từ điển của tôi
38703.
lacuna
kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng
Thêm vào từ điển của tôi
38704.
malacology
khoa nghiên cứu động vật thân m...
Thêm vào từ điển của tôi
38705.
mouthy
hay nói, hay la hét, mồm ba
Thêm vào từ điển của tôi
38706.
team-work
sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38707.
tripartite
giữa ba bên, tay ba
Thêm vào từ điển của tôi
38708.
abeam
(hàng hải), (hàng không) đâm n...
Thêm vào từ điển của tôi
38709.
microtomy
thuật cắt vi, thuật vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
38710.
abecedarian
sắp xếp theo thứ tự abc
Thêm vào từ điển của tôi