38671.
highflown
kêu, khoa trương
Thêm vào từ điển của tôi
38672.
pre-human
trước khi có loài người
Thêm vào từ điển của tôi
38673.
syenitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) xieni...
Thêm vào từ điển của tôi
38674.
alkalimeter
(hoá học) cái đo kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
38675.
exoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
38676.
xerophilous
ưa khô (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
38677.
on dit
lời đồn đại
Thêm vào từ điển của tôi
38678.
quintette
bộ năm, nhóm năm
Thêm vào từ điển của tôi
38679.
shovelboard
đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
Thêm vào từ điển của tôi
38680.
capacious
rộng, to lớn, có thể chứa được ...
Thêm vào từ điển của tôi