38661.
slip-road
đường nhỏ, đường mòn (ở địa phư...
Thêm vào từ điển của tôi
38662.
totalitarianism
chế độ cực quyền, chế độ chuyên...
Thêm vào từ điển của tôi
38663.
new-come
mới đến
Thêm vào từ điển của tôi
38664.
postmark
dấu bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
38665.
shadoof
cần kéo nước (ở Ai-cập)
Thêm vào từ điển của tôi
38666.
air-bridge
(hàng không) cầu hàng không (đư...
Thêm vào từ điển của tôi
38667.
blue-pencil
đánh dấu bằng bút chì xanh; chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
38669.
skim milk
sữa đã lấy hết kem
Thêm vào từ điển của tôi
38670.
sorra
(Ai-len), (từ lóng) không, khô...
Thêm vào từ điển của tôi