38651.
menial
(thuộc) người ở, (thuộc) đầy tớ
Thêm vào từ điển của tôi
38652.
precipice
vách đứng (núi đá)
Thêm vào từ điển của tôi
38653.
sofa
ghế xôfa, ghế trường kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
38654.
wood-borer
mọt bore
Thêm vào từ điển của tôi
38655.
livelong
toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38656.
psychoneurotic
(y học) loạn thần kinh chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
38657.
aetiology
thuyết nguyên nhân
Thêm vào từ điển của tôi
38658.
incivility
thái độ bất lịch sự, thái độ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
38659.
microbic
(thuộc) vi trùng, (thuộc) vi kh...
Thêm vào từ điển của tôi
38660.
slip-road
đường nhỏ, đường mòn (ở địa phư...
Thêm vào từ điển của tôi