38621.
stone age
thời kỳ đồ đá
Thêm vào từ điển của tôi
38622.
downmost
ở thấp nhất, ở dưới cùng
Thêm vào từ điển của tôi
38623.
fungicide
(hoá học) (thuộc) diệt nấm
Thêm vào từ điển của tôi
38624.
haply
(từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
38625.
interdictory
(thuộc) sự cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
38626.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
38627.
saccharometer
(hoá học) máy đo độ đường
Thêm vào từ điển của tôi
38628.
squandering
phung phí, hoang toàng
Thêm vào từ điển của tôi
38629.
exemplariness
tính chất gương mẫu, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
38630.
glass-cloth
vải nhám, vải ráp
Thêm vào từ điển của tôi