TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38611. flyman (sân khấu) người kéo màn, người...

Thêm vào từ điển của tôi
38612. fowling sự bắn chim; sự đánh bẫy chin

Thêm vào từ điển của tôi
38613. frizzle tóc quăn, tóc uốn

Thêm vào từ điển của tôi
38614. high-born thuộc dòng dõi (quý phái)

Thêm vào từ điển của tôi
38615. short-order (thuộc) món ăn làm vội

Thêm vào từ điển của tôi
38616. tempera (hội họa) màu keo

Thêm vào từ điển của tôi
38617. empressement sự vồn vã, thái độ vồn vã

Thêm vào từ điển của tôi
38618. fish-tail đuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
38619. lieder bài ca, bài thơ (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
38620. pyrogenetic (y học) gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi