TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38611. viviparity (động vật học) sự đẻ con (đối v...

Thêm vào từ điển của tôi
38612. burro (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
38613. fetichist người theo đạo thờ vật, người s...

Thêm vào từ điển của tôi
38614. sclerenchyma (thực vật học) mô cứng, cương m...

Thêm vào từ điển của tôi
38615. guaiac (thực vật học) cây gaiac

Thêm vào từ điển của tôi
38616. jussive (ngôn ngữ học) mệnh lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
38617. enchain xích lại

Thêm vào từ điển của tôi
38618. pluviometric (thuộc) phép đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
38619. stay-rod cột chống (nhà, máy)

Thêm vào từ điển của tôi
38620. tailpiece hình vẽ cuối chương sách

Thêm vào từ điển của tôi