TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38611. paronomasia sự chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
38612. staidness tính chắc chắn, tính trầm tĩnh,...

Thêm vào từ điển của tôi
38613. suborn hối lộ, mua chuộc (người làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38614. noiselessness sự im lăng, sự yên ắng

Thêm vào từ điển của tôi
38615. pantheism thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi
38616. self-violence sự tự vẫn, sự quyên sinh

Thêm vào từ điển của tôi
38617. simony sự buôn thần bán thánh, sự buôn...

Thêm vào từ điển của tôi
38618. tea-leaf lá chè

Thêm vào từ điển của tôi
38619. unfathomable khó dò, không dò được (vực sâu,...

Thêm vào từ điển của tôi
38620. unwieldiness tính khó cầm, tính khó sử dụng ...

Thêm vào từ điển của tôi