38611.
sinusitis
(y học) viêm xoang
Thêm vào từ điển của tôi
38612.
glanders
(thú y học) bệnh loét mũi truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
38613.
head-work
công việc trí óc
Thêm vào từ điển của tôi
38614.
sesquicentennial
(thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...
Thêm vào từ điển của tôi
38616.
senility
tình trạng suy yếu vì tuổi già,...
Thêm vào từ điển của tôi
38617.
snow-field
bãi tuyết, đồng tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
38618.
tin
thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
38619.
tooth-paste
thuốc đánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
38620.
anility
tính lẩm cẩm, tính lẩn thẩn, tí...
Thêm vào từ điển của tôi