38581.
jove
(thần thoại,thần học) thần Giu-...
Thêm vào từ điển của tôi
38582.
remitter
người gửi tiền, người gửi hàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38583.
liberalize
mở rộng tự do; làm cho có tự do
Thêm vào từ điển của tôi
38584.
lingerer
người đi sau, người đi chậm, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
38585.
old gold
màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
38586.
orinasal
(ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng â...
Thêm vào từ điển của tôi
38587.
fascism
chủ nghĩa phát xít
Thêm vào từ điển của tôi
38588.
night-brawl
sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...
Thêm vào từ điển của tôi
38589.
peonage
việc mướn người liên lạc, việc ...
Thêm vào từ điển của tôi
38590.
splenetical
(thuộc) lách, (thuộc) tỳ
Thêm vào từ điển của tôi