38561.
theosophist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi
38562.
aerodynamic
khí động lực
Thêm vào từ điển của tôi
38563.
blow-off
sự xì hơi, sự xả hơi
Thêm vào từ điển của tôi
38564.
monographical
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
38565.
psilosis
(y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38566.
mistrust
không tin, nghi ngờ, ngờ vực, h...
Thêm vào từ điển của tôi
38567.
musk-ox
(động vật học) bò xạ
Thêm vào từ điển của tôi
38568.
swaggerer
người đi nghênh nang; người vên...
Thêm vào từ điển của tôi
38569.
forgiving
sãn sàng tha thứ, khoan dung
Thêm vào từ điển của tôi
38570.
sage-brush
(thực vật học) cây ngải trắng
Thêm vào từ điển của tôi