38532.
pigskin
da lợn
Thêm vào từ điển của tôi
38533.
sesquicentennial
(thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...
Thêm vào từ điển của tôi
38534.
troubadour
(sử học) Trubađua, người hát ro...
Thêm vào từ điển của tôi
38536.
libratory
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
38537.
corn-cob
lõi ngô
Thêm vào từ điển của tôi
38538.
deprecate
phản đối, phản kháng, không tán...
Thêm vào từ điển của tôi
38539.
dictaphone
máy ghi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
38540.
gammy
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...
Thêm vào từ điển của tôi