38521.
modicum
số lượng ít ỏi, số lượng nhỏ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38522.
sick-list
(quân, hải...) danh sách người ...
Thêm vào từ điển của tôi
38523.
strath
(Ê-cốt) thung lũng rộng
Thêm vào từ điển của tôi
38524.
verbiage
sự nói dài
Thêm vào từ điển của tôi
38525.
catchup
(như) ketchup
Thêm vào từ điển của tôi
38526.
disembarrass
(+ of) làm thoát khỏi cảnh lúng...
Thêm vào từ điển của tôi
38527.
kef
trạng thái mơ màng (nửa thức, n...
Thêm vào từ điển của tôi
38528.
out-sentry
(từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác...
Thêm vào từ điển của tôi
38529.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
38530.
catchword
khẩu lệnh, khẩu hiệu
Thêm vào từ điển của tôi