38521.
macrocosm
thế giới vĩ mô
Thêm vào từ điển của tôi
38522.
pertness
tính sỗ sàng, tính xấc xược, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
38523.
pixy
tiên
Thêm vào từ điển của tôi
38525.
turn-down
gập xuống (cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
38526.
watch-pocket
túi để đồng hồ (ở áo gi lê)
Thêm vào từ điển của tôi
38527.
dissyllabic
hai âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
38528.
initiatory
mở đầu, bắt đầu, đầu
Thêm vào từ điển của tôi
38529.
depositary
người nhận đồ gửi; người giữ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
38530.
slyness
tính ranh mãnh, tính mánh lới, ...
Thêm vào từ điển của tôi