38521.
cahoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
38522.
indo-european
(ngôn ngữ học) (Ân-ÃÂu) hệ ngôn...
Thêm vào từ điển của tôi
38523.
lavishness
tính hay xài phí, tính hoang to...
Thêm vào từ điển của tôi
38524.
re-lay
đặt lại
Thêm vào từ điển của tôi
38525.
seventieth
thứ bảy mươi
Thêm vào từ điển của tôi
38526.
stertorous
(y học) rống (tiếng thở)
Thêm vào từ điển của tôi
38527.
aviette
(hàng không) máy bay nhỏ, máy b...
Thêm vào từ điển của tôi
38528.
dainty
ngon, chọn lọc (món ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
38529.
fatuous
ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
38530.
murk
(từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi