38491.
catkin
(thực vật học) đuôi sóc, (một k...
Thêm vào từ điển của tôi
38493.
machinator
kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày ...
Thêm vào từ điển của tôi
38494.
abolishment
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38495.
beach-rest
cái tựa lưng (dùng ở bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
38496.
diptera
bộ hai cánh (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
38497.
fumade
cá xacddin hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
38498.
beltane
(sử học) ngày hội mồng 1 tháng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38499.
ideographical
(thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
38500.
love-child
con hoang
Thêm vào từ điển của tôi