TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38471. silver-work nghề làm đồ bạc

Thêm vào từ điển của tôi
38472. vocalize phát âm, đọc

Thêm vào từ điển của tôi
38473. calix (giải phẫu) khoang hình cốc

Thêm vào từ điển của tôi
38474. gabber người hay ba hoa, người hay bẻm...

Thêm vào từ điển của tôi
38475. ruffian đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...

Thêm vào từ điển của tôi
38476. unsparing không thưng, không tha thứ

Thêm vào từ điển của tôi
38477. americanise Mỹ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
38478. fratricide sự giết anh, sự giết chị, sự gi...

Thêm vào từ điển của tôi
38479. governess-car xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
38480. ironist người hay nói mỉa, người hay mỉ...

Thêm vào từ điển của tôi