38451.
played-out
mòn xơ ra
Thêm vào từ điển của tôi
38453.
microtomy
thuật cắt vi, thuật vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
38454.
teamster
người đánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
38455.
autarchy
chủ quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
38456.
newsmonger
người hay phao tin
Thêm vào từ điển của tôi
38457.
pontifical
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
38458.
unpawned
không đem cầm (đồ)
Thêm vào từ điển của tôi
38459.
autarkic
(thuộc) chính sách tự cấp tự tú...
Thêm vào từ điển của tôi
38460.
congestive
(y học) sung huyết
Thêm vào từ điển của tôi