TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38451. oafish sài đẹn, bụng ỏng đít eo

Thêm vào từ điển của tôi
38452. road-test (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
38453. barleycorn hạt lúa mạch

Thêm vào từ điển của tôi
38454. fly-past đoàn máy bay bay diễu (qua khán...

Thêm vào từ điển của tôi
38455. devil's tattoo sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự gi...

Thêm vào từ điển của tôi
38456. dogmatize làm thành giáo lý, biến thành g...

Thêm vào từ điển của tôi
38457. opium den tiệm thuốc phiện ((từ Mỹ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
38458. orthocentric (toán học) trực tâm

Thêm vào từ điển của tôi
38459. scroop tiếng kêu kèn kẹt; tiếng kêu ke...

Thêm vào từ điển của tôi
38460. tarot lá bài

Thêm vào từ điển của tôi