38421.
hip-bone
(giải phẫu) xương chậu
Thêm vào từ điển của tôi
38422.
purist
(ngôn ngữ học) người theo chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
38423.
relativism
(triết học) thuyết tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
38424.
voidness
tính chất trống rỗng
Thêm vào từ điển của tôi
38425.
yaws
(y học) bệnh ghẻ cóc
Thêm vào từ điển của tôi
38428.
encyclopaedic
(thuộc) bộ sách bách khoa
Thêm vào từ điển của tôi
38429.
examinational
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...
Thêm vào từ điển của tôi
38430.
redcap
(quân sự) hiến binh
Thêm vào từ điển của tôi