38391.
calvinism
thuyết Can-vin
Thêm vào từ điển của tôi
38392.
dump-car
xe lật (đổ rác...)
Thêm vào từ điển của tôi
38393.
flosculous
gồm nhiều chiếc hoa (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
38396.
amorphism
tính không có hình dạng nhất đị...
Thêm vào từ điển của tôi
38397.
rightly
phải, đúng, đúng đắn; có lý; cô...
Thêm vào từ điển của tôi
38398.
air-speed
tốc độ của máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
38399.
rightwards
về phía phải
Thêm vào từ điển của tôi
38400.
deontological
(thuộc) đạo nghĩa học; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi