TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38361. fido phương pháp làm tan sương mù (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
38362. open chain (hoá học) mạch hở

Thêm vào từ điển của tôi
38363. prognosticative báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
38364. dissever chia cắt, phân chia

Thêm vào từ điển của tôi
38365. measureless không đo được, không lường được...

Thêm vào từ điển của tôi
38366. amphioxus (động vật học) con lưỡng tiêm

Thêm vào từ điển của tôi
38367. bodywork thân xe

Thêm vào từ điển của tôi
38368. dephosphorization (hoá học) sự loại phôtpho

Thêm vào từ điển của tôi
38369. gallows-ripe đáng đem treo c

Thêm vào từ điển của tôi
38370. kempy có lông len thô

Thêm vào từ điển của tôi